, , ,

Lò điện 10 tấn Siêu tốc

5.00 out of 5 dựa trên 1 bình chọn của khách hàng
(1 đánh giá của khách hàng)

Phạm vi cung cấp của một bộ: Tủ điều khiển 01 bộ; Thân lò( Vỏ nhôm – nâng hạ bằng hộp giảm tốc hoặc Vỏ thép nâng hạ bằng thủy lực) 02 bộ; Tụ điện 01 bộ; Hệ thống cáp thủy 02 bộ; Tài liệu 01 bộ;

Supply area of whole set: M.F. power cabinet 1; Furnace body (aluminum casing- decelerator or steel casing- hydraulic system) 2; Capacitor team 1;   Water-cooling cable 2;   Technical data 1.1;   Water-cooling cable 2;   Technical data 1.

ModelCông suất (KW)Dung lượng (Tấn)Tần số (Hz)Điện áp vào (V)Máy biếp áp (KVA)Tỷ lệ nóng chảy (Tấn  h)Tiêu hao điện (Kw.h  tấn)Lượng nước làm mát (m3  h)Bảo hành ( tháng )
KGPS – 7500 – 0.5750010500663 720 850 110090008.29<58015012

for 3 item(s)

Thiết kế Tiết kiệm điện hướng đến SIÊU BỀN , ĐẸP, TIẾT KIỆM ĐIỆN, AN TOÀN DỄ SỬ DỤNG

Điều khiển Thông minh cách ly

An toàn tuyệt đối

Rất dễ điều khiển

Kết nối chắc chắn

Thông thoáng

Dễ kiểm tra

 

Công nghệ mới tiết kiệm điện

Giảm tối đa chi phí sản xuất

Linh kiện phổ thông dễ tìm kiếm

lò điện

An toàn với Linh kiện

Bảo vệ trước mọi dao động điện

Giải nhiệt cực tốt

lò điện thibikim.com

 

Cộng hưởng an toàn Bù công suất tối đa

Kết nối nâng hạ Chịu áp lực cao

Vòng cảm ứng từ Chắc chắn,

Dầy, Giải nhiệt tốt

PHỤ KIỆN DỄ THAO TÁC KIỂM TRA

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH  
– Công suất tối đa………..KW
– Dung tích lò………..Tấn
– Tần số………..Hz
– Điện áp vào………..V
– Dòng điện một chiều tối đa ( Ampe max)………..A
– Điện áp trung tần………..V
– Tiêu hao điện năng………..Kwh/tấn
– Thời gian nấu chảy………..Mẻ
– Nước làm mát………..m3/h
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT………..Tấn
– Máy cắt CP………..Bộ
– Thyristor KP TECHSEM………..Con
– Thyristor KK TECHSEM………..Con
– Cuộn kháng ( Cuộn chặn)………..Bộ
– Vòng đồng cảm ứng đường kính………..Vòng
– Cáp thủy………..Sợi
– Dàn tụ Cộng Hưởng………..Con
– Tủ tôn dày………..mm

Mời bạn xem thêm

 

Phạm vi cung cấp của một bộ: Tủ điều khiển 01 bộ; Thân lò( Vỏ nhôm – nâng hạ bằng hộp giảm tốc hoặc Vỏ thép nâng hạ bằng thủy lực) 02 bộ; Tụ điện 01 bộ; Hệ thống cáp thủy 02 bộ; Tài liệu 01 bộ;

Supply area of whole set: M.F. power cabinet 1; Furnace body (aluminum casing- decelerator or steel casing- hydraulic system) 2; Capacitor team 1;   Water-cooling cable 2;   Technical data 1.1;   Water-cooling cable 2;   Technical data 1

 

 

ModelCông suất (KW)Dung lượng (Tấn)Tần số (Hz)Điện áp vào (V)Máy biếp áp (KVA)Tỷ lệ nóng chảy (Tấn  h)Tiêu hao điện (Kw.h  tấn)Lượng nước làm mát (m3/h)Bảo hành ( tháng )
KGPS -160 1.01600.15 Tấn10003802000.27808 m3/h12
KGPS -250 -1.02500.25 Tấn10003803500.374010 m3/h12
KGPS -350 -1.03500.5 Tấn10003805000.570015 m3/h12
KGPS -500 -0.55000.75 Tấn5003806300.7566020 m3/h12
KGPS – 850 – 0.58501 Tấn500380  660  720 85010001620  61025 m3/h12
KGPS – 1000 – 0.510001.5 Tấn500380  66012501.5600  59030 m3/h12
KGPS – 1500 – 0.515002 Tấn500660 720 8501800259050 m3/h12
KGPS – 2000 – 0.520003 Tấn500660 720 8502500358065 m3/h12
KGPS – 3000 – 0.530004 Tấn500660 720 850 110035004.8<58080 m3/h12
KGPS – 3500 – 0.535006 Tấn500661 720 850 110054005.76<580100 m3/h12
KGPS – 4500 – 0.545008 Tấn500662 720 850 110072006.91<580130 m3/h12
KGPS – 6000 – 0.5600010 Tấn500663 720 850 110090008.3<580150 m3/h12
KGPS – 7500 – 0.5750012 Tấn500664 720 850 1100108009.95<580200 m3/h12

 

 

 

 

 

Based on 1 review

5.0 overall
1
0
0
0
0

Add a review

  1. 5 out of 5

    Tốt

    Vũ Long

Giỏ hàng

Thanh toán

CLOSE
CLOSE
support
icon
Hỗ trợ khách hàng
Close
call
0936459879
skype
Skype Chat
skype-phone
Skype Call
menu-icon
Support Ticket